ĐẤT NƯỚC VIỆT NAM
Miền Bắc
STT Tên đv hành chính Mã vùng Mã bưu chính Số xe Diện tích (km²) Dân số (người)
1 TP Hà Nội 04 10 29 - 32 920,97 3.398.889 Chi tiết
2 tỉnh Bắc Giang 240 21 13, 98 3.822,70 1.563.500 Chi tiết
3 tỉnh Bắc Kạn 0281 26 97 4.857,20 296.200 Chi tiết
4 tỉnh Bắc Ninh 241 16 99 807,60 987.400 Chi tiết
5 tỉnh Cao Bằng 026 22 11 6.690,70 508.200 Chi tiết
6 tỉnh Điện Biên 023 28 27 9.560,00 499.899 Chi tiết
7 tỉnh Hà Giang 019 29 23 7.884,30 660.700 Chi tiết
8 tỉnh Hà Nam 351 30 90 852,20 820.100 Chi tiết
9 tỉnh Hải Dương 320 34 34 1.648,40 1.698.300 Chi tiết
10 TP Hải Phòng 031 35 15 - 16 1.503,00 1.711.100 Chi tiết
11 tỉnh Hòa Bình 018 13 28 4.662,50 803.300 Chi tiết
12 tỉnh Hưng Yên 321 39 89 923,10 1.120.300 Chi tiết
13 tỉnh Lai Châu 023 28 25 9.059,40 308.000 Chi tiết
14 tỉnh Lào Cai 020 19 24 6.357,00 565.700 Chi tiết
15 tỉnh Lạng Sơn 025 20 12 8.305,21 715.300 Chi tiết
16 tỉnh Nam Định 350 32 18 1.676,00 1.934.000 Chi tiết
17 tỉnh Ninh Bình 030 40 35 1.400,00 900.000 Chi tiết
18 tỉnh Phú Thọ 210 24 19 3.519,60 1.314.500 Chi tiết
19 tỉnh Quảng Ninh 033 36 14 5.899,60 1.067.300 Chi tiết
20 tỉnh Sơn La 022 27 26 14.055,00 972.800 Chi tiết
21 tỉnh Thái Bình 036 33 17 1.542,00 1.842.800 Chi tiết
22 tỉnh Thái Nguyên 280 23 20 3.542,60 1.095.400 Chi tiết
23 tỉnh Tuyên Quang 027 25 22 5.868,00 718.100 Chi tiết
24 tỉnh Vĩnh Phúc 211 11 88 1.371,40 1.154.800 Chi tiết
25 tỉnh Yên Bái 029 26 21 6.882,90 723.500 Chi tiết
Miền Trung
STT Tên đv hành chính Mã vùng Mã bưu chính Số xe Diện tích (km²) Dân số (người)
26 TP Đà Nẵng 511 59 43 1.256,00 777.216 Chi tiết
27 tỉnh Bình Định 056 53 77 6.024,40 1.545.300 Chi tiết
28 tỉnh Đắk Lắk 050 55 47 13.139,00 1.737.600 Chi tiết
29 tỉnh Đắk Nông 050 55 48 6.514,50 385.800 Chi tiết
30 tỉnh Gia Lai 059 54 81 15.494,90 1.095.900 Chi tiết
31 tỉnh Hà Tĩnh 039 43 38 6.055,60 1.286.700 Chi tiết
32 tỉnh Khánh Hòa 058 57 79 5.197,00 1.300.000 Chi tiết
33 tỉnh Kon Tum 060 58 82 9.614,50 366.100 Chi tiết
34 tỉnh Nghệ An 038 42 37 16.487,00 3.003.200 Chi tiết
35 tỉnh Phú Yên 057 56 78 5.045,30 848.900 Chi tiết
36 tỉnh Quảng Bình 052 45 73 8.051,80 831.600 Chi tiết
37 tỉnh Quảng Nam 510 51 92 10.406,00 1.438.800 Chi tiết
38 tỉnh Quảng Ngãi 055 52 76 5.137,60 1.259.400 Chi tiết
39 tỉnh Quảng Trị 053 46 74 4.745,70 616.600 Chi tiết
40 tỉnh Thanh Hóa 037 41 36 11.106,00 3.520.000 Chi tiết
41 tỉnh Thừa Thiên Huế 054 47 75 5.053,99 1.134.480 Chi tiết
Miền Nam
STT Tên đv hành chính Mã vùng Mã bưu chính Số xe Diện tích (km²) Dân số (người)
42 TP. Hồ Chí Minh 08 70 50 - 59 2.095,00 6.424.519 Chi tiết
43 tỉnh An Giang 076 94 67 3.406,20 2.170.100 Chi tiết
44 tỉnh Bà Rịa Vũng Tàu 064 74 72 1.982,20 897.600 Chi tiết
45 tỉnh Bạc Liêu 0781 99 94 2.525,70 786.200 Chi tiết
46 tỉnh Bến Tre 075 83 71 2.321,60 1.345.600 Chi tiết
47 tỉnh Bình Dương 0650 72 61 2.695,50 883.200 Chi tiết
48 tỉnh Bình Phước 0651 77 93 6.857,30 783.600 Chi tiết
49 tỉnh Bình Thuận 062 55 86 7.828,00 1.135.900 Chi tiết
50 tỉnh Cà Mau 0780 96 69 5.201,50 1.200.800 Chi tiết
51 TP Cần Thơ 071 92 65 1.389,60 1.112.141 Chi tiết
52 tỉnh Đồng Nai 061 71 60 5.894,80 2.174.600 Chi tiết
53 tỉnh Đồng Tháp 067 93 66 3.314,00 1.639.400 Chi tiết
54 tỉnh Hậu Giang 071 92 95 1.608,00 772.000 Chi tiết
55 tỉnh Kiên Giang 077 95 68 6.299,00 1.634.043 Chi tiết
56 tỉnh Lâm Đồng 063 61 49 9.764,80 1.138.700 Chi tiết
57 tỉnh Long An 072 81 62 4.491,87 1.376.602 Chi tiết
58 tỉnh Ninh Thuận 068 63 85 3.360,10 911.600 Chi tiết
59 tỉnh Sóc Trăng 079 97 83 3.223,30 1.213.400 Chi tiết
60 tỉnh Tây Ninh 066 73 70 4.029,60 1.029.800 Chi tiết
61 tỉnh Tiền Giang 073 82 63 2.367,00 1.681.600 Chi tiết
62 tỉnh Trà Vinh 074 90 84 2.215,10 1.015.800 Chi tiết
63 tỉnh Vĩnh Long 070 91 64 1.475,20 1.044.900 Chi tiết